Từ điển › 胆囊胆囊膽囊 nghĩa là gìdǎn nángtúi mậtNghĩa dǎn nángtúi mậtTiếng Anh: gallbladderChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →