Từ điển › 胆子胆子膽子 nghĩa là gìdǎn ziHán Việt: ĐẢM TÍsự can đảmNghĩa dǎn ziHSK 7Hán Việt: ĐẢM TÍsự can đảmlòng gan dạnghị lựcTiếng Anh: courage; nerve; gutsChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →