Từ điển › 胆寒胆寒膽寒 nghĩa là gìdǎn hánHán Việt: ĐẢM HÀNsợ hãiNghĩa dǎn hánHán Việt: ĐẢM HÀNsợ hãikinh hãiTiếng Anh: to fear; to be terrifiedChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →寒hán · Hán Việt: hànchilly, cold; poor; to shiver, to tremble12 nét · Xem thứ tự nét →