Từ điển › 胆小如鼠胆小如鼠膽小如鼠 nghĩa là gìdǎn xiǎo rú shǔ(thành ngữ) nhát như chuộtNghĩa dǎn xiǎo rú shǔ(thành ngữ) nhát như chuộtTiếng Anh: (idiom) chicken-hearted; gutlessChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →鼠shǔrat, mouse13 nét · Xem thứ tự nét →