Từ điển › 胆战胆战膽戰 nghĩa là gìdǎn zhànHán Việt: ĐẢM CHIẾNrun rẩy vì sợNghĩa dǎn zhànHán Việt: ĐẢM CHIẾNrun rẩy vì sợTiếng Anh: to tremble with fearChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 胆战胆战心惊dǎn zhàn xīn jīng run rẩy vì sợ (thành ngữ); sợ hãi đến mất trí