Từ điển › 胆气胆气膽氣 nghĩa là gìdǎn qìHán Việt: ĐẢM KHÍdũng cảmNghĩa dǎn qìHán Việt: ĐẢM KHÍdũng cảmcan đảmTiếng Anh: courageous; boldChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →