Từ điển › 胆汁胆汁膽汁 nghĩa là gìdǎn zhīHán Việt: ĐẢM CHẤPmậtNghĩa dǎn zhīHán Việt: ĐẢM CHẤPmậtdịch mậtTiếng Anh: gall; bileChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →