Từ điển › 胆略胆略膽略 nghĩa là gìdǎn lüèHán Việt: ĐẢM LƯỢCdũng cảm và mưu lượcNghĩa dǎn lüèHán Việt: ĐẢM LƯỢCdũng cảm và mưu lượcTiếng Anh: courage and resourceChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →