Từ điển › 胆石症胆石症膽石症 nghĩa là gìdǎn shí zhèngHán Việt: ĐẢM THẠCH CHỨNGbệnh sỏi mậtNghĩa dǎn shí zhèngHán Việt: ĐẢM THẠCH CHỨNGbệnh sỏi mậtTiếng Anh: gallstoneChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →