胆石绞痛膽石絞痛 nghĩa là gì
dǎn shí jiǎo tòngHán Việt: ĐẢM THẠCH GIẢO THỐNG
cơn đau quặn sỏi mật
Nghĩa
dǎn shí jiǎo tòngHán Việt: ĐẢM THẠCH GIẢO THỐNG
- cơn đau quặn sỏi mật
Tiếng Anh: gallstone colic
Chữ thành phần
- 胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →
- 绞jiǎo · Hán Việt: giảointertwined; to twist, to wring; to hang a criminal9 nét · Xem thứ tự nét →
- 痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →