Từ điển › 胆破胆破膽破 nghĩa là gìdǎn pòHán Việt: ĐẢM PHÁsợ chết khiếpNghĩa dǎn pòHán Việt: ĐẢM PHÁsợ chết khiếpTiếng Anh: to be frightened to deathChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →