Từ điển › 胆管胆管膽管 nghĩa là gìdǎn guǎnHán Việt: ĐẢM QUẢNống mậtNghĩa dǎn guǎnHán Việt: ĐẢM QUẢNống mậtTiếng Anh: bile ductChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →