Từ điển › 胆道胆道膽道 nghĩa là gìdǎn dàoHán Việt: ĐẢM ĐẠOống mậtNghĩa dǎn dàoHán Việt: ĐẢM ĐẠOống mậtTiếng Anh: bile ductChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →