Từ điển › 背侧背侧背側 nghĩa là gìbèi cèHán Việt: BỐI TRẮClưngNghĩa bèi cèHán Việt: BỐI TRẮClưngmặt lưngTiếng Anh: back; back sideChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →