Từ điển › 背信背信 nghĩa là gìbèi xìnHán Việt: BỐI TÍNthất tínNghĩa bèi xìnHán Việt: BỐI TÍNthất tínTiếng Anh: to break faithChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 背信背信弃义bèi xìn qì yì thất tín và bỏ nghĩa (thành ngữ); phản bội; phản trắc; bội tín