Từ điển › 背债背债揹債 nghĩa là gìbēi zhàiHán Việt: BỐI TRÁImắc nợNghĩa bēi zhàiHán Việt: BỐI TRÁImắc nợchịu gánh nợ nầnTiếng Anh: to be in debt; to be saddled with debtsChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →