Từ điển › 背包客背包客 nghĩa là gìbēi bāo kèHán Việt: BỐI BAO KHÁCHkhách du lịch ba lôNghĩa bēi bāo kèHán Việt: BỐI BAO KHÁCHkhách du lịch ba lôTiếng Anh: backpackerChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →