Từ điển › 背包游背包游背包遊 nghĩa là gìbèi bāo yóudu lịch ba lôNghĩa bèi bāo yóudu lịch ba lôTiếng Anh: backpackingChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →