Từ điển › 背叛者背叛者 nghĩa là gìbèi pàn zhěkẻ phản bộiNghĩa bèi pàn zhěkẻ phản bộiTiếng Anh: traitorChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →叛pàn · Hán Việt: bạnrebel; rebellion; rebellious9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →