背后背後 nghĩa là gì
bèi hòuHán Việt: BỐI HẬU
phía sau
Nghĩa
bèi hòuHSK 3Hán Việt: BỐI HẬUPhổ biến #2349
- phía sau
- ở đằng sau
- phía sau lưng
- sau lưng ai đó
Tiếng Anh: behind; at the back; in the rear; behind sb's back
bèi hòuHán Việt: BỐI HẬU
phía sau
Tiếng Anh: behind; at the back; in the rear; behind sb's back