Từ điển › 背囊背囊 nghĩa là gìbèi nángba lôNghĩa bèi nángba lôtúi đeo lưngba lô leo núiTiếng Anh: backpack; knapsack; rucksackChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →