Từ điển › 背地里背地里背地裡 nghĩa là gìbèi dì liHán Việt: BỐI ĐỊA LỊAsau lưng ai đóNghĩa bèi dì liHán Việt: BỐI ĐỊA LỊAsau lưng ai đóTiếng Anh: behind sb's back; secretlyChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →