Từ điển › 背地风背地风背地風 nghĩa là gìbèi dì fēngHán Việt: BỐI ĐỊA PHONGsau lưng ai đóNghĩa bèi dì fēngHán Việt: BỐI ĐỊA PHONGsau lưng ai đómột cách riêng tưlén lútChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →