Từ điển › 背字背字 nghĩa là gìbèi zìHán Việt: BỐI TỰxui xẻoNghĩa bèi zìHán Việt: BỐI TỰxui xẻoTiếng Anh: bad luckChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →