Từ điển › 背对背对背對 nghĩa là gìbèi duìHán Việt: BỐI ĐỐIquay lưng về phíaNghĩa bèi duìHán Việt: BỐI ĐỐIquay lưng về phíaTiếng Anh: to have one's back towardsChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 背对背对背bèi duì bèi xoay lưng vào nhau