Từ điển › 背带裤背带裤背帶褲 nghĩa là gìbēi dài kùHán Việt: BỐI ĐAI KHỐquần yếmNghĩa bēi dài kùHán Việt: BỐI ĐAI KHỐquần yếmquần công nhânTiếng Anh: overalls; dungareesChữ thành phần背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →裤kù · Hán Việt: khốpants, trousers12 nét · Xem thứ tự nét →