背景虚化背景虛化 nghĩa là gì
bèi jǐng xū huàHán Việt: BỐI CẢNH HƯ HOÁ
làm mờ phông nền (nhiếp ảnh)
Nghĩa
bèi jǐng xū huàHán Việt: BỐI CẢNH HƯ HOÁ
- làm mờ phông nền (nhiếp ảnh)
Tiếng Anh: background blurring (photography)
Chữ thành phần
- 背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →
- 虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →