背景调查背景調查 nghĩa là gì
bèi jǐng diào cháHán Việt: BỐI CẢNH ĐIỀU TRA
kiểm tra lý lịch
Nghĩa
bèi jǐng diào cháHán Việt: BỐI CẢNH ĐIỀU TRA
- kiểm tra lý lịch
Tiếng Anh: background check
Chữ thành phần
- 背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →