背景音乐背景音樂 nghĩa là gì
bèi jǐng yīn yuèHán Việt: BỐI CẢNH ÂM LẠC
nhạc nền (BGM)
Nghĩa
bèi jǐng yīn yuèHán Việt: BỐI CẢNH ÂM LẠC
- nhạc nền (BGM)
- nhạc phim
- bố cục âm nhạc
Tiếng Anh: background music (BGM); soundtrack; musical setting
Chữ thành phần
- 背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →