Từ điển › 胎便胎便 nghĩa là gìtāi biànHán Việt: THAI TIỆNphân suNghĩa tāi biànHán Việt: THAI TIỆNphân suTiếng Anh: meconiumChữ thành phần胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →