Từ điển › 胎动胎动胎動 nghĩa là gìtāi dòngHán Việt: THAI ĐỘNGcử động thaiNghĩa tāi dòngHán Việt: THAI ĐỘNGcử động thaiTiếng Anh: fetal movementChữ thành phần胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →