Từ điển › 胎压胎压胎壓 nghĩa là gìtāi yāHán Việt: THAI ÁPáp suất lốpNghĩa tāi yāHán Việt: THAI ÁPáp suất lốpTiếng Anh: tire pressureChữ thành phần胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →