Từ điển › 胎座胎座 nghĩa là gìtāi zuòHán Việt: THAI TOÀ(thực vật) nhauNghĩa tāi zuòHán Việt: THAI TOÀ(thực vật) nhauTiếng Anh: (botany) placentaChữ thành phần胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →