Từ điển › 胎生胎生 nghĩa là gìtāi shēngHán Việt: THAI SINHsinh conNghĩa tāi shēngHán Việt: THAI SINHsinh conthai sinhTiếng Anh: viviparousChữ thành phần胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →