Từ điển › 胎盘胎盘胎盤 nghĩa là gìtāi pánHán Việt: THAI BÀNnhau thaiNghĩa tāi pánHán Việt: THAI BÀNnhau thaiTiếng Anh: placentaChữ thành phần胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →