Từ điển › 胎粪胎粪胎糞 nghĩa là gìtāi fènHán Việt: THAI PHÂNphân suNghĩa tāi fènHán Việt: THAI PHÂNphân suTiếng Anh: meconiumChữ thành phần胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →