Từ điển › 胎记胎记胎記 nghĩa là gìtāi jìHán Việt: THAI KÍvết bớtNghĩa tāi jìHán Việt: THAI KÍvết bớtTiếng Anh: birthmarkChữ thành phần胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →