Từ điển › 胖乎乎胖乎乎 nghĩa là gìpàng hū hūHán Việt: BỠN HỒ HỒmũm mĩmNghĩa pàng hū hūHán Việt: BỠN HỒ HỒmũm mĩmTiếng Anh: chubbyChữ thành phần胖pàng · Hán Việt: bỡnfat, plump, obese; a fat person9 nét · Xem thứ tự nét →乎hū · Hán Việt: hồinterrogative or exclamatory final particle5 nét · Xem thứ tự nét →