Từ điển › 胖人胖人 nghĩa là gìpàng rénHán Việt: BỠN NHÂNngười thừa cânNghĩa pàng rénHán Việt: BỠN NHÂNngười thừa cânbéoTiếng Anh: overweight person; fattyChữ thành phần胖pàng · Hán Việt: bỡnfat, plump, obese; a fat person9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →