胖墩儿胖墩兒 nghĩa là gì
pàng dūn r
(thân mật) người thấp, mập (đặc biệt là trẻ con)
Nghĩa
pàng dūn r
- (thân mật) người thấp, mập (đặc biệt là trẻ con)
- mũm mĩm tròn trĩnh
Tiếng Anh: (coll.) short, fat person (esp. a kid); a roly-poly
pàng dūn r
(thân mật) người thấp, mập (đặc biệt là trẻ con)
Tiếng Anh: (coll.) short, fat person (esp. a kid); a roly-poly