Từ điển › 胖子胖子 nghĩa là gìpàng ziHán Việt: BỠN TÍngười mậpNghĩa pàng ziHSK 4Hán Việt: BỠN TÍPhổ biến #4309người mậpmập mạpTiếng Anh: fat person; fattyChữ thành phần胖pàng · Hán Việt: bỡnfat, plump, obese; a fat person9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →