Từ điển › 胚胎胚胎 nghĩa là gìpēi tāiphôi thaiNghĩa pēi tāiHSK 7phôi thaiTiếng Anh: embryoChữ thành phần胚pēiembryo; an unfinished thing9 nét · Xem thứ tự nét →胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 胚胎胚胎学pēi tāi xué phôi học胚胎发生pēi tāi fā shēng quá trình phát sinh phôi