胜之不武勝之不武 nghĩa là gì
shèng zhī bù wǔHán Việt: THẮNG CHI BẤT VŨ
(ví von) đánh trận một chiều
Nghĩa
shèng zhī bù wǔHán Việt: THẮNG CHI BẤT VŨ
- (ví von) đánh trận một chiều
- có lợi thế không công bằng trong cuộc thi
Tiếng Anh: (fig.) to fight a one-sided battle; to have an unfair advantage in a contest
Chữ thành phần
- 胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →