胜任能力勝任能力 nghĩa là gì
shèng rèn néng lìHán Việt: THẮNG NHẬM NĂNG LỰC
năng lực
Nghĩa
shèng rèn néng lìHán Việt: THẮNG NHẬM NĂNG LỰC
- năng lực
Tiếng Anh: competency
Chữ thành phần
- 胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →
- 任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →