Từ điển › 胜似胜似勝似 nghĩa là gìshèng sìHán Việt: THẮNG TỰvượt trộiNghĩa shèng sìHán Việt: THẮNG TỰvượt trộihơntốt hơnTiếng Anh: to surpass; better than; superior toChữ thành phần胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →似shì · Hán Việt: tựresembling, similar to; as if, to seem6 nét · Xem thứ tự nét →