胜出勝出 nghĩa là gì
shèng chūHán Việt: THẮNG XUẤT
giành chiến thắng
Nghĩa
shèng chūHSK 7Hán Việt: THẮNG XUẤT
- giành chiến thắng
- thắng (trong bầu cử, cuộc thi, v.v.)
- thành công
- chiến thắng
Tiếng Anh: to come out on top; to win (in an election, contest etc); success; victory