胜利在望勝利在望 nghĩa là gì
shèng lì zài wàngHán Việt: THẮNG LỢI TẠI VỌNG
chiến thắng trong tầm mắt
Nghĩa
shèng lì zài wàngHán Việt: THẮNG LỢI TẠI VỌNG
- chiến thắng trong tầm mắt
Tiếng Anh: victory is in sight
Chữ thành phần
- 胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →