Từ điển › 胜利者胜利者勝利者 nghĩa là gìshèng lì zhěngười chiến thắngNghĩa shèng lì zhěngười chiến thắngngười thắng cuộcTiếng Anh: victor; winnerChữ thành phần胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →