Từ điển › 胜地胜地勝地 nghĩa là gìshèng dìHán Việt: THẮNG ĐỊAđịa danh thắng cảnhNghĩa shèng dìHán Việt: THẮNG ĐỊAđịa danh thắng cảnhTiếng Anh: well-known scenic spotChữ thành phần胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →