Từ điển › 胜景胜景勝景 nghĩa là gìshèng jǐngHán Việt: THẮNG CẢNHphong cảnh tuyệt đẹpNghĩa shèng jǐngHán Việt: THẮNG CẢNHphong cảnh tuyệt đẹpTiếng Anh: wonderful sceneryChữ thành phần胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →